Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janko Tumbasević

Mladost LucaniTiền vệMNE
41Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Janko Tumbasević là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Tiểu sử Janko Tumbasević

Janko Tumbasević là tiền vệ người Montenegro, 41 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mladost Lucani. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € vào năm 2011. Hợp đồng với Mladost Lucani có thời hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Spartak Subotica sang Mladost Lucani vào ngày 11/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janko Tumbasević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 1-0890010028/3179/11—7,20
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaT 4-2901011245/5213/10—7,64
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 0-113000005/712/3—6,58
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-125000006/911/4V6,15
28/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-113000008/911/3—6,26
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-14001001/100/3—6,19
09/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 2-0240000017/2225/5—7,10
04/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 1-118000001/20——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 450 nghìn €2007: 500 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 950 nghìn €2011: 1,0 triệu €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20062026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/200621450 nghìn €
07/10/200722500 nghìn €
30/04/200924600 nghìn €
21/10/200924650 nghìn €
27/04/201025850 nghìn €
31/10/201025950 nghìn €
24/04/2011261,0 triệu €
14/11/201328400 nghìn €
10/11/201429400 nghìn €
14/06/201530300 nghìn €
22/11/201530250 nghìn €
28/05/201631250 nghìn €
17/12/201631250 nghìn €
03/05/201732250 nghìn €
09/01/201832200 nghìn €
01/07/201833200 nghìn €
13/01/201934200 nghìn €
08/06/201934200 nghìn €
27/10/201934200 nghìn €
27/06/202035300 nghìn €
21/12/202035150 nghìn €
11/06/202136100 nghìn €
24/12/202136100 nghìn €
25/06/20223750 nghìn €
17/11/20223750 nghìn €
21/06/20233850 nghìn €
26/12/20233850 nghìn €
09/06/20243950 nghìn €
26/12/20243950 nghìn €
11/06/20254050 nghìn €
10/12/20254050 nghìn €
04/06/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023FK Spartak SuboticaMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2022Mladost LucaniFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2021Backa TopolaMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2019Mladost LucaniBacka TopolaChuyển nhượng—
30/06/2016FK Spartak SuboticaMladost LucaniChuyển nhượng—
30/08/2015Free playerFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2015Vojvodina Novi SadFree playerTrở lại—
29/06/2014FK Spartak SuboticaVojvodina Novi SadCho mượn—
03/02/2014Vojvodina Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
11/07/2013Dacia ChisinauVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/12/2012Zimbru ChisinauDacia ChisinauCho mượn—
30/06/2012Dacia ChisinauZimbru ChisinauChuyển nhượng—
30/06/2011Vojvodina Novi SadDacia ChisinauChuyển nhượng—
30/06/2007FK ZetaVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2001Milicionar BelgradFK ZetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com