
Janko Tumbasević là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Tiểu sử Janko Tumbasević
Janko Tumbasević là tiền vệ người Montenegro, 41 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mladost Lucani. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € vào năm 2011. Hợp đồng với Mladost Lucani có thời hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Spartak Subotica sang Mladost Lucani vào ngày 11/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 7 | 9/11 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/52 | 1 | 3/10 | — | 7,64 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/4 | V | 6,15 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/5 | — | 7,10 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2006 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/10/2007 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/04/2009 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/10/2009 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/04/2010 | 25 | 850 nghìn € |
| 31/10/2010 | 25 | 950 nghìn € |
| 24/04/2011 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2013 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | FK Spartak Subotica | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mladost Lucani | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Backa Topola | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mladost Lucani | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Spartak Subotica | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Free player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina Novi Sad | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | FK Spartak Subotica | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 03/02/2014 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Dacia Chisinau | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Zimbru Chisinau | Dacia Chisinau | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Dacia Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vojvodina Novi Sad | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FK Zeta | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2001 | Milicionar Belgrad | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực46