
Bogdan Matijasevic là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.
Tiểu sử Bogdan Matijasevic
Bogdan Matijasevic là thủ môn của Novi Pazar, quốc tịch Serbia, sinh ngày 26/05/2004, 22 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 8 trận tại SuperLiga Serbia với 720 phút thi đấu và 25 lần cứu thua, điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ Mladost Lucani đến Novi Pazar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
30Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 30 | 2 | 8 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/268 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/180 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/42 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 7/26 | 0 | — | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 3/23 | 0 | — | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | — | — | 6,32 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 32/43 | 1 | 1/1 | — | 7,54 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 6/24 | 0 | — | — | 8,05 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | — |
| 09/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mladost Lucani | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Sloga Požega | Mladost Lucani | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | Mladost Lucani | FK Sloga Požega | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mladost Lucani U19 | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Mladost Lucani U17 | Mladost Lucani U19 | Chuyển nhượng | — |