Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Zunic

Radnik SurdulicaTiền vệSRB
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Filip Zunic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—743130003171%43%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/106 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Zunic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-08000004/50——7,01
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1670020119/2812/7V5,34
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-4dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5450020010/1511/5—5,80
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0660011122/2904/8V6,64
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2450000118/2804/7—5,47
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-112000002/500/3—6,47
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2dự bị00000—0———
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0100000—0——6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20201825 nghìn €
21/12/20201850 nghìn €
11/06/20211950 nghìn €
25/06/20222050 nghìn €
17/11/202220100 nghìn €
21/06/202321100 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
09/06/202422500 nghìn €
26/12/202422800 nghìn €
11/06/202523800 nghìn €
10/12/202523700 nghìn €
04/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Mladost LucaniRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/12/2022Zlatibor CajetinaMladost LucaniCho mượn—
07/09/2022Mladost LucaniZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
31/12/2021Mladost Lucani U19Mladost LucaniChuyển nhượng—
30/12/2021Zlatibor CajetinaMladost LucaniCho mượn—
11/08/2021Mladost Lucani U19FK Sloga PožegaChuyển nhượng—
05/02/2019FK Sloga Požega U17Mladost Lucani U19Chuyển nhượng—
09/08/2016FK Partizan Belgrade U15FK Sloga Požega U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com