
Stefan Mitrovic là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
98%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 25% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/180 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/84 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/05/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2013 | 23 | 1,1 triệu € |
| 23/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 27 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/09/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 34 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 35 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 225 nghìn € |
| 17/09/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | KAA Gent | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Getafe | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/07/2021 | RC Strasbourg Alsace | Getafe | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | KAA Gent | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2016 | SC Freiburg | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | KAA Gent | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 16/08/2015 | SC Freiburg | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Benfica | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Real Valladolid CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Benfica | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KV Kortrijk | Benfica | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2012 | Metalac Gornji Milanovac | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Zbrojovka Brno | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Artmedia Petrzalka | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Rad U19 | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Red Star Belgrade U19 | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FK Rad Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49