Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Polter

Tiền đạoGER
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sebastian Polter là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Polter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-026012116/700/1—7,09
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-071003338/1404/9—7,03
10/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1900031011/1403/6—6,47
02/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-1890000319/2904/9V6,49
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3900010114/19010/17—6,55
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 0-036000003/604/7—6,50
18/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-111000000/101/4—6,42
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 3-2451111217/2206/11—8,36
06/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-090002016/704/9—6,33
22/03/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 1-145102109/1101/3—8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20081750 nghìn €
04/10/20091875 nghìn €
10/02/20111975 nghìn €
03/07/201120150 nghìn €
22/01/201220250 nghìn €
04/03/201220500 nghìn €
28/06/201221800 nghìn €
22/10/2012211,0 triệu €
12/01/2013211,5 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
09/07/2014231,0 triệu €
12/01/2015231,2 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
19/04/2016251,8 triệu €
31/08/2016252,0 triệu €
22/01/2017252,0 triệu €
26/06/2017262,0 triệu €
21/01/2018262,2 triệu €
18/06/2018272,2 triệu €
07/01/2019272,2 triệu €
11/06/2019282,2 triệu €
16/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
13/10/2020291,6 triệu €
05/01/2021291,4 triệu €
08/03/2021291,2 triệu €
18/05/2021301,0 triệu €
21/12/2021301,5 triệu €
08/06/2022312,2 triệu €
08/11/2022311,7 triệu €
21/06/202332800 nghìn €
14/12/202332700 nghìn €
28/05/202433500 nghìn €
24/09/202433300 nghìn €
18/12/202433300 nghìn €
18/06/202534300 nghìn €
15/12/202534300 nghìn €
07/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Partizan BelgradeSV WilhelmshavenChuyển nhượng—
18/01/2026Eintracht BraunschweigPartizan BelgradeChuyển nhượng—
28/08/2024Schalke 04Eintracht BraunschweigChuyển nhượng—
29/06/2024SV Darmstadt 98Schalke 04Cho mượn—
31/01/2024Schalke 04SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2022VfL Bochum 1848Schalke 04Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
12/08/2021Fortuna SittardVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
16/08/20201. FC Union BerlinFortuna SittardChuyển nhượng—
09/01/2017Queens Park Rangers1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
01/07/20151. FSV Mainz 05Queens Park RangersHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/20151. FC Union Berlin1. FSV Mainz 05Cho mượn—
29/08/20141. FSV Mainz 051. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2013VfL Wolfsburg1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/20131. FC NürnbergVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2012VfL Wolfsburg1. FC NürnbergChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2011VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2008VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
31/12/2007VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Eintr. BraunschweigU17VfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Wilhelmshaven YouthEintr. BraunschweigU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com