
Sebastian Polter
Tiền đạoGER
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sebastian Polter là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-0 | 26 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8/14 | 0 | 4/9 | — | 7,03 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/29 | 0 | 4/9 | V | 6,49 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 10/17 | — | 6,55 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 3-2 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 6/11 | — | 8,36 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/10/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/03/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/10/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 26 | 2,2 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 2,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 08/03/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 1,7 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Partizan Belgrade | SV Wilhelmshaven | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Eintracht Braunschweig | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SV Darmstadt 98 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Schalke 04 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Bochum 1848 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 12/08/2021 | Fortuna Sittard | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | 1. FC Union Berlin | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Queens Park Rangers | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 01/07/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2015 | 1. FC Union Berlin | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 29/08/2014 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2013 | 1. FC Nürnberg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Eintr. BraunschweigU17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Wilhelmshaven Youth | Eintr. BraunschweigU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh29
- Thể lực42