Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bibras Natcho

Tiền vệISR
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bibras Natcho là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ISR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bibras Natcho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-0641022117/2125/6—8,20
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-0190000113/1501/2—6,30
10/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-114002219/1200/1V6,44
02/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-118000006/723/5—6,58
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3200000111/1311/2—6,17
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 0-015000004/500/2V6,26
18/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-1dự bị00000—0———
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 3-2dự bị00000—0———
06/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0200011011/1100/1—6,78
22/03/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 1-1240053116/2001/1—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 800 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,8 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 4,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200921800 nghìn €
08/02/201021900 nghìn €
10/02/2010211,0 triệu €
22/06/2010221,2 triệu €
02/12/2010222,0 triệu €
14/07/2011232,8 triệu €
22/12/2011235,5 triệu €
01/07/2012248,0 triệu €
19/01/20132410,0 triệu €
18/06/20132512,0 triệu €
27/03/2014269,0 triệu €
22/02/20152714,0 triệu €
17/06/20152714,0 triệu €
05/01/20162713,0 triệu €
24/05/20162810,0 triệu €
26/12/2016287,0 triệu €
31/05/2017296,0 triệu €
22/12/2017295,5 triệu €
05/06/2018304,8 triệu €
06/12/2018303,0 triệu €
20/05/2019312,0 triệu €
27/10/2019313,0 triệu €
07/04/2020322,4 triệu €
27/06/2020323,0 triệu €
21/12/2020322,0 triệu €
11/06/2021332,0 triệu €
24/12/2021331,5 triệu €
25/06/2022341,3 triệu €
17/11/2022341,3 triệu €
21/06/2023351,0 triệu €
26/12/202335800 nghìn €
09/06/202436500 nghìn €
26/12/202436500 nghìn €
11/06/202537450 nghìn €
15/09/202537300 nghìn €
10/12/202537300 nghìn €
04/06/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Partizan BelgradeRetiredTự do—
18/08/2019Olympiacos PiraeusPartizan BelgradeChuyển nhượng—
05/08/2018CSKA MoscowOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
08/08/2014PAOK SalonikiCSKA MoscowChuyển nhượng—
28/01/2014Rubin KazanPAOK SalonikiChuyển nhượng—
07/03/2010Hapoel Tel AvivRubin KazanHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2006Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com