
Marko Milošević là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Tiểu sử Marko Milošević
Marko Milošević là thủ môn người Serbia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Partizan Belgrade, sinh ngày 07/02/1991 và 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, 8 lần cứu thua và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 500 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027. Thông số thể hình gồm chiều cao 188 cm, cân nặng 83 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
8Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 8 | 2 | 2 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/142 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/63 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | — | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 32/43 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | — | — | 5,74 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/10/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/11/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 152
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353