
Zarko Udovicic
Tiền vệSRB
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Zarko Udovicic là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 1/4 | — | 6,98 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35/44 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 2/4 | V | 6,39 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 5/7 | — | 6,12 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 2 | 2/2 | — | 8,18 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 7/10 | — | 6,27 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/46 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/30 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/01/2016 | 28 | 225 nghìn € |
| 03/09/2016 | 29 | 225 nghìn € |
| 01/03/2017 | 29 | 225 nghìn € |
| 15/08/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
| 10/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Mladost Lucani | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Rakow Czestochowa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Lechia Gdansk | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zaglebie Sosnowiec | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Novi Pazar | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | FK Napredak Krusevac | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Mladost Lucani | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sevojno Uzice | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Morava Katrga | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |