Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zarko Udovicic

Tiền vệSRB
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zarko Udovicic là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zarko Udovicic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0890010120/2711/4—6,98
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2900000435/4401/1—7,12
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0900000216/2122/4V6,39
27/07/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0760000020/3025/7—6,12
20/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 1-1900000018/2901/1—5,90
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 1-0901011132/3822/2—8,18
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaT 4-2450000213/1501/2—6,45
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 0-1900000027/3227/10—6,27
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1830011237/4601/2—6,67
28/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-1900010018/3012/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 125 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/200921125 nghìn €
07/10/201326300 nghìn €
10/11/201427300 nghìn €
14/06/201527300 nghìn €
16/01/201628225 nghìn €
03/09/201629225 nghìn €
01/03/201729225 nghìn €
15/08/201729200 nghìn €
24/01/201830200 nghìn €
02/07/201830150 nghìn €
24/01/201931200 nghìn €
28/06/201931600 nghìn €
14/01/202032300 nghìn €
17/08/202032200 nghìn €
18/01/202133200 nghìn €
20/05/202133200 nghìn €
30/12/202134150 nghìn €
17/11/202235100 nghìn €
21/06/20233550 nghìn €
26/12/20233650 nghìn €
09/06/20243650 nghìn €
26/12/20243750 nghìn €
11/06/20253750 nghìn €
30/06/20250—
10/12/20253825 nghìn €
04/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Mladost LucaniRetiredTự do—
30/06/2022Free PlayerMladost LucaniChuyển nhượng—
28/02/2022Rakow CzestochowaFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Lechia GdanskRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2019Zaglebie SosnowiecLechia GdanskChuyển nhượng—
19/08/2015Novi PazarZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
21/07/2014FK Napredak KrusevacNovi PazarChuyển nhượng—
31/12/2011Mladost LucaniFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2008Sevojno UziceMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2006Morava KatrgaSevojno UziceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com