
Stefan Milic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 601 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 55% | 3 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/415 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/49 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/68 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 6/13 | V | 5,62 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 2/6 | V | 6,01 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 3 | 5/12 | — | 7,08 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/85 | 1 | 7/8 | — | 6,54 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 4/11 | — | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Chernomorets Novorossijsk | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Decic Tuzi | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Dinamo Zagreb | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Septemvri Sofia | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Dinamo Zagreb | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | NK Bravo | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Dinamo Zagreb | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | FK Buducnost Podgorica | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực53