
Petar Bojić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Tiểu sử Petar Bojić
Petar Bojić là tiền đạo thi đấu cho Mladost Lucani, mang quốc tịch Serbia, 35 tuổi và sinh ngày 04/09/1991. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 83 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại SuperLiga Serbia với 244 phút thi đấu và điểm trung bình 5,38. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027; giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 244 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 63% | 45% | 2 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/61 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 11/21 | V | 6,26 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 2/5 | V | 5,48 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/8 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực43