Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen ugresic

PAOK SalonikiTiền vệSRB
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ognjen ugresic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Tiểu sử Ognjen ugresic

Ognjen ugresic là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ PAOK Saloniki và mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 14/07/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường 10,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2031. Trong mùa 2026-2027, Ognjen ugresic ra sân 7 trận với 344 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, trong đó VĐQG Hy Lạp có 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Ngày 28/08/2026, việc mượn từ Partizan Belgrade sang PAOK Saloniki hết hạn, với phí 6,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—522011017267%58%006,31
Greek Cup2026-2027—221430004188%38%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/68 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen ugresic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1630020117/2506/7—6,18
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-316001005/501/3—5,84
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-117012012/501/4—6,52
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0580000017/1801/4—6,88
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0900011015/2448/11—6,26
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-315101107/902/6—6,74
03/09/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 0-0850041227/3224/9—6,57
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-3450021030/3311/2—6,72
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3670000010/1200/1—5,79
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 0-1300041014/1701/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 3,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202518150 nghìn €
11/06/202518800 nghìn €
15/09/2025193,5 triệu €
10/12/2025196,5 triệu €
25/03/2026198,0 triệu €
04/06/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Partizan BelgradePAOK SalonikiHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
31/12/2024Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
21/09/2022FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
31/12/2021FK Partizan Belgrade U16FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U16Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Partizan Belgrade YouthFK Partizan Belgrade U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com