
Demba Seck là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
550Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 550 | 2 | 0 | 2 | 18 | 10 | 80% | 53% | 3 | 1 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/198 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/73 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/43 | 0 | 7/11 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 4/9 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 6/9 | V | 6,28 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/18 | 2 | 7/16 | V | 6,33 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 17/25 | 5 | 7/11 | — | 6,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 5/10 | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 3/6 | — | 7,62 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/03/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 2,7 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Torino | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2026 | Partizan Belgrade | Torino | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Torino | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Torino | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Torino | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Frosinone | Torino | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Torino | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Spal | Torino | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 02/11/2020 | Spal U19 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ASD Sasso Marconi | Spal U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Spal U19 | ASD Sasso Marconi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Imolese Youth | Spal U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SPAL U17 | Imolese Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SPAL Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực33