Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aranđel Stojković

Backa TopolaHậu vệSRB
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Aranđel Stojković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—10875910000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 759 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aranđel Stojković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-1dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3dự bị00000—0———
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 0-0100000—0——6,10
18/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-1100000—0——6,30
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 3-2100000—0——6,10
06/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-11500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201621100 nghìn €
17/12/201621200 nghìn €
03/05/201722300 nghìn €
09/01/201822400 nghìn €
01/07/201823700 nghìn €
13/01/201923750 nghìn €
08/06/201924550 nghìn €
27/10/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
27/06/202025900 nghìn €
21/12/2020251,0 triệu €
11/06/202126900 nghìn €
24/12/202126500 nghìn €
25/06/202227500 nghìn €
17/11/2022271,0 triệu €
21/06/2023281,4 triệu €
26/12/2023281,8 triệu €
09/06/2024291,3 triệu €
22/12/202429700 nghìn €
27/05/202530500 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
04/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Partizan BelgradeBacka TopolaChuyển nhượng—
29/06/2025Debreceni VSCPartizan BelgradeCho mượn—
30/06/2024Partizan BelgradeDebreceni VSCChuyển nhượng—
26/07/2023Backa TopolaPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
06/08/2021Vojvodina Novi SadBacka TopolaChuyển nhượng—
30/06/2018FK Spartak SuboticaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/08/2016OFK BeogradFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
31/01/2016FK BSK BorcaOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2014FK BSK Borca U19FK BSK BorcaChuyển nhượng—
31/12/2012FK Teleoptik Zemun U19FK BSK Borca U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FK Teleoptik Zemun U17FK Teleoptik Zemun U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com