
Aranđel Stojković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 759 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 759 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Partizan Belgrade | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Debreceni VSC | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Partizan Belgrade | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Backa Topola | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/08/2021 | Vojvodina Novi Sad | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Spartak Subotica | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | OFK Beograd | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | FK BSK Borca | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK BSK Borca U19 | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Teleoptik Zemun U19 | FK BSK Borca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Teleoptik Zemun U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực41