Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dušan Cvetinović

TeleoptikHậu vệSRB
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Dušan Cvetinović là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Teleoptik.

Tiểu sử Dušan Cvetinović

Dušan Cvetinović là hậu vệ của câu lạc bộ Teleoptik, quốc tịch Serbia, sinh ngày 24/12/1988 và hiện 37 tuổi. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng cộng 1080 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2014). Hợp đồng đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Mladost Lucani đến Teleoptik vào 11/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—12121.08000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dušan Cvetinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 1-1100000—0——6,80
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20092075 nghìn €
16/03/201021100 nghìn €
27/05/201021250 nghìn €
14/06/201122250 nghìn €
27/03/201324400 nghìn €
01/07/201324400 nghìn €
01/01/2014251,2 triệu €
06/12/2014251,2 triệu €
05/09/2015261,0 triệu €
03/02/201627800 nghìn €
19/03/201728800 nghìn €
14/06/201728800 nghìn €
15/05/201829800 nghìn €
04/01/201930800 nghìn €
26/06/201930700 nghìn €
27/12/201931500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
28/01/202132350 nghìn €
28/06/202132350 nghìn €
12/01/202233250 nghìn €
25/06/202233200 nghìn €
17/11/202233300 nghìn €
21/06/202334500 nghìn €
26/12/202335300 nghìn €
09/06/202435250 nghìn €
26/12/202436200 nghìn €
11/06/202536100 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
04/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Mladost LucaniTeleoptikChuyển nhượng—
18/01/2024Backa TopolaMladost LucaniChuyển nhượng—
16/01/2023Radnicki 1923 KragujevacBacka TopolaChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
31/01/2022Tokushima VortisFree playerTrở lại—
09/01/2020Yokohama F. MarinosTokushima VortisChuyển nhượng—
18/07/2018RC LensYokohama F. MarinosHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2016HaugesundRC LensChuyển nhượng—
29/06/2016RC LensHaugesundCho mượn—
02/08/2015HaugesundRC LensChuyển nhượng—
01/07/2013VaduzHaugesundChuyển nhượng—
30/06/2011WohlenVaduzChuyển nhượng—
29/06/2011GrasshopperWohlenCho mượn—
30/06/2010WohlenGrasshopperChuyển nhượng—
31/12/2008Dinamo VranjeWohlenChuyển nhượng—
30/06/2007Macva SabacDinamo VranjeChuyển nhượng—
27/02/2007OFK Beograd U19Macva SabacCho mượn—
31/01/2007Macva SabacOFK Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FK Macva Sabac U19Macva SabacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com