Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Ćirković

Mladost LucaniHậu vệSRB
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nikola Ćirković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0802002280%64%106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/429 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/64 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
83
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/67 (64%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Ćirković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5900000017/2601/2—5,08
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0900000063/6834/9——
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1900000030/3913/3—6,53
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5900000015/2123/8V5,23
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0900000130/3613/4—7,29
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2900000044/5414/6—6,27
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-1901011010/1725/8—7,65
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0900000029/3303/3—7,55
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2901011048/5726/10—7,15
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0900000016/2302/3—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201119100 nghìn €
20/11/201119250 nghìn €
01/05/201220200 nghìn €
22/11/201523250 nghìn €
28/05/201624300 nghìn €
17/12/201625300 nghìn €
03/05/201725300 nghìn €
09/01/201826500 nghìn €
01/07/201826450 nghìn €
13/01/201927450 nghìn €
08/06/201927500 nghìn €
27/10/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
27/06/202028700 nghìn €
21/12/202029700 nghìn €
11/06/202129500 nghìn €
30/12/202130300 nghìn €
03/06/202230200 nghìn €
17/11/202230300 nghìn €
21/06/202331300 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
09/06/202432200 nghìn €
26/12/202433150 nghìn €
11/06/202533150 nghìn €
10/12/202534125 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com