
Nikola Ćirković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 64% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/429 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/64 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/67 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 1/2 | — | 5,08 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 3 | 4/9 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 3/3 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 3/8 | V | 5,23 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 3/4 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 4/6 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 5/8 | — | 7,65 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 3/3 | — | 7,55 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/57 | 2 | 6/10 | — | 7,15 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/11/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực50