
Veljko Kijevcanin
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Veljko Kijevcanin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Jedinstvo UB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Veljko Kijevcanin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 4/9 | — | 5,27 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 5/7 | V | 6,55 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 3/11 | — | 5,63 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 7/13 | — | 6,63 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 6 | 9/12 | — | 6,72 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25/25 | 2 | 3/15 | V | 7,70 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 28 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/3 | V | 5,72 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 3 | 4/11 | V | 6,17 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ47
Kỹ thuật49
Tư duy50
Sức mạnh48
Thể lực42