
Uros Ljubomirac là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 57% | 3 | 1 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/170 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/7 | Đ | 5,56 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/67 | 1 | 12/17 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 5/9 | V | 5,93 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 2 | 6/9 | — | 5,83 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 4/6 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/12/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/06/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/11/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/04/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/11/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/04/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Mladost Lucani | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Napredak Krusevac | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Balzan FC | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zemun | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Dinamo Vranje | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK IMT Belgrad | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | Indjija | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2014 | FK Javor Ivanjica | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | FK Lokomotiva Belgrad | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2012 | Mladost Lucani | FK Lokomotiva Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FK Sloga Požega | Mladost Lucani | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Mladost Lucani | FK Sloga Požega | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2009 | Teleoptik | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực37