Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasa Stamenkovic

Mladost LucaniThủ mônSRB
41Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sasa Stamenkovic là thủ môn 41 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
50Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—111199050101954%100%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
50
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/339 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
88/240 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sasa Stamenkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5dự bị000—0———
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-09022120/3201/1——
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-19030011/240——6,12
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-59070017/360——6,20
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-09051221/4001/1—8,09
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-29031027/430——5,84
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-19080223/390——8,40
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-09031217/250——7,27
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-29000111/200——6,01
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-09052112/340——7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 900 nghìn €2008: 1,2 triệu €2009: 1,5 triệu €2009: 1,6 triệu €2010: 1,9 triệu €2010: 1,9 triệu €2011: 1,1 triệu €2012: 700 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/200722300 nghìn €
14/04/200823500 nghìn €
05/07/200823900 nghìn €
08/10/2008231,2 triệu €
30/04/2009241,5 triệu €
07/10/2009241,6 triệu €
12/04/2010251,9 triệu €
10/10/2010251,9 triệu €
18/04/2011261,1 triệu €
26/06/201227700 nghìn €
17/04/201530400 nghìn €
13/12/201631300 nghìn €
03/12/201732300 nghìn €
26/12/201833250 nghìn €
24/05/201934250 nghìn €
26/12/201934200 nghìn €
28/06/202035150 nghìn €
29/12/202035150 nghìn €
30/05/202136125 nghìn €
29/12/202136100 nghìn €
09/06/202237100 nghìn €
24/11/20223750 nghìn €
27/03/202338—
21/06/20233850 nghìn €
26/12/20233850 nghìn €
09/06/20243950 nghìn €
26/12/20243950 nghìn €
11/06/20254050 nghìn €
10/12/20254050 nghìn €
04/06/20264150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com