Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saša Zdjelar

FC ArtsakhTiền vệSRB
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Saša Zdjelar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Artsakh.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saša Zdjelar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-0640000036/4134/6—6,78
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-0900000373/8103/7—7,20
10/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1900000069/7611/4—6,67
02/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-1900010062/7135/7—6,69
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 0-0900010054/6147/9—6,90
18/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-1900010044/5046/8—7,06
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 3-2900000142/5424/10V6,00
06/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0900000170/7812/3—6,68
22/03/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 1-1900000199/11000/1V7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/201217250 nghìn €
25/12/201217250 nghìn €
27/05/201318300 nghìn €
24/11/201318750 nghìn €
10/11/201419750 nghìn €
14/06/201520750 nghìn €
26/09/2015201,0 triệu €
20/06/2016211,5 triệu €
20/12/2016211,2 triệu €
23/01/2017211,2 triệu €
28/06/2017221,2 triệu €
17/12/2017221,2 triệu €
01/07/2018231,5 triệu €
13/01/2019231,2 triệu €
08/06/2019241,5 triệu €
27/10/2019242,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
27/06/2020252,2 triệu €
21/12/2020252,2 triệu €
11/06/2021262,3 triệu €
24/12/2021263,5 triệu €
25/06/2022273,5 triệu €
20/11/2022273,5 triệu €
13/06/2023284,0 triệu €
12/12/2023284,0 triệu €
03/06/2024294,0 triệu €
11/12/2024294,0 triệu €
03/06/2025303,5 triệu €
20/10/2025303,0 triệu €
04/06/2026312,5 triệu €
15/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026Partizan BelgradeFC ArtsakhChuyển nhượng—
28/01/2026Free PlayerPartizan BelgradeChuyển nhượng—
28/08/2025Zenit St. PetersburgFree PlayerTrở lại—
19/02/2025CSKA MoscowZenit St. PetersburgHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
27/07/2022Partizan BelgradeCSKA MoscowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Olympiacos PiraeusPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018Partizan BelgradeOlympiacos PiraeusCho mượn—
29/01/2018Olympiacos PiraeusPartizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2017RCD MallorcaOlympiacos PiraeusCho mượn—
12/01/2017Olympiacos PiraeusRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2015OFK BeogradOlympiacos PiraeusCho mượn—
09/09/2013Olympiacos PiraeusOFK BeogradChuyển nhượng—
08/09/2013OFK BeogradOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
31/12/2011OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2011OFK Beograd U17OFK Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2009OFK Beograd U15OFK Beograd U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com