Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

milan roganovic

Racing GenkTiền vệMNE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

milan roganovic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—20140000094%100%006,29
Cúp Quốc gia Bỉ——10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của milan roganovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0130000015/1601/1—6,98
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0620000031/3302/5—6,82
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2690000017/2102/2—6,16
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1900000043/4546/8—6,95
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-31000002/20——5,60
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900000234/4714/10—6,47
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-1900000139/4836/7—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20241850 nghìn €
09/06/20241850 nghìn €
26/12/202419100 nghìn €
24/03/202519300 nghìn €
11/06/202519500 nghìn €
15/09/2025192,0 triệu €
10/12/2025203,0 triệu €
25/03/2026203,5 triệu €
04/06/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Partizan BelgradeRacing GenkHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2024Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
31/01/2023FK Zeta Golubovac U19Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com