Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nemanja milojevic

Mladost LucaniTiền vệGRE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

nemanja milojevic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nemanja milojevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Greek Cup@ Aris ThessalonikiB 0-175001005/711/8—6,22
02/09/2026Greek Cupvs AE KifisiasH 2-2600010115/1624/5—6,34
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 1-01000001/10——6,83
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaT 4-215000005/901/2—5,96
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị00000—0———
28/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-1dự bị00000—0———
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1dự bị00000—0———
09/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 2-05000008/900/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201819400 nghìn €
01/07/201820400 nghìn €
13/01/201920500 nghìn €
08/06/201921450 nghìn €
17/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
03/08/202022300 nghìn €
21/12/202022150 nghìn €
11/06/202123200 nghìn €
24/12/202123250 nghìn €
25/06/202224250 nghìn €
11/09/202224500 nghìn €
17/11/202224700 nghìn €
21/06/202325900 nghìn €
26/12/202325800 nghìn €
09/06/202426800 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
11/06/202527500 nghìn €
15/09/202527600 nghìn €
10/12/202527600 nghìn €
04/06/202628500 nghìn €
05/10/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mladost LucaniMarko FCChuyển nhượng—
30/07/2025FK ČukaričkiMladost LucaniChuyển nhượng—
18/01/2024Novi PazarFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/09/2023KolubaraNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2022FK Vozdovac BeogradKolubaraChuyển nhượng—
17/09/2020Panionios G.S.S.FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
20/08/2019Vojvodina Novi SadPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2018FK ČukaričkiVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2017Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com