
nemanja milojevic
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
nemanja milojevic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ50
Kỹ thuật46
Tư duy50
Sức mạnh52
Thể lực41