
Irfan Hadzic là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo FK Smederevo.
Tiểu sử Irfan Hadzic
Irfan Hadzic chơi ở vị trí Tiền đạo cho FK Smederevo và mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Cầu thủ sinh ngày 15/06/1993, có 33 tuổi và chân thuận là Chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ từ Mladost Lucani về FK Smederevo, trước đó là bước chuyển từ Tekstilac sang Mladost Lucani vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/19 | 1 | 5/9 | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | T 4-2 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 9,10 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 8/18 | — | 6,14 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 4/14 | — | 6,26 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/16 | 1 | 6/11 | — | 6,74 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/18 | 2 | 9/13 | — | 7,86 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/02/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 425 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/03/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mladost Lucani | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tekstilac | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Gangwon Football Club | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | FK Tuzla City | Gangwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | HSK Zrinjski Mostar | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2021 | Akhisarspor | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | HSK Zrinjski Mostar | Akhisarspor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | Radnik Bijeljina | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | NK Publikum Celje | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Royal Antwerp | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KFC VW Hamme | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Royal Antwerp | KFC VW Hamme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2014 | Free player | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zapresic | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2013 | Vitesse U21 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2012 | Zulte-Waregem | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực50