
Milan Joksimović là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 760 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 36% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/301 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/59 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/4 | V | 6,12 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 3/9 | V | 6,93 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/61 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2010 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/11/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/04/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/10/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/04/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/03/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/09/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực46