
nikola andric là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Tiểu sử nikola andric
nikola andric, 34 tuổi, là hậu vệ của Mladost Lucani và mang quốc tịch Serbia. Mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu tại SuperLiga Serbia và điểm trung bình 5,88. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện hành có thời hạn đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 183 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 54% | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/362 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/57 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 3 | 3/6 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 1/3 | — | 4,95 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 6/10 | V | 7,19 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 7/12 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 10/16 | — | 7,15 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 3 | 3/6 | — | 6,11 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/8 | — | 6,06 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực52