
Nikola Leković
Hậu vệSRB
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikola Leković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 5 | 6/9 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 3 | 5/9 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/11/2010 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/04/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 25/10/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/05/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/11/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/07/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/03/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/11/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mladost Lucani | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2021 | FK Napredak Krusevac | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FK Tuzla City | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Mladost Lucani | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Kardemir Karabükspor | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Kerkyra | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2018 | Dinamo Minsk | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | FK Napredak Krusevac | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Lechia Gdansk | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Partizan Belgrade | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Lechia Gdansk | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2014 | Vojvodina Novi Sad | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2013 | FK Rad Beograd | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Bezanija | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Partizan Belgrade U19 | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực43