Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Krunic

Partizan BelgradeThủ mônSRB
29Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milos Krunic là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
19Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—77630190469%83%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/219 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/108 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos Krunic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-49040023/400——6,28
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-39030020/310——5,93
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-29010128/3002/2—5,90
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-19050016/3401/1—6,80
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-19030118/230——6,71
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-39030211/150——5,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3dự bị000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201821100 nghìn €
13/01/201922175 nghìn €
08/06/201922175 nghìn €
09/12/201923150 nghìn €
20/06/202023150 nghìn €
21/12/202024150 nghìn €
11/06/202124150 nghìn €
24/12/202125100 nghìn €
25/06/202225400 nghìn €
17/11/202225700 nghìn €
21/06/2023261,0 triệu €
24/10/202326800 nghìn €
28/02/202427700 nghìn €
09/06/202427600 nghìn €
18/09/202427400 nghìn €
26/12/202428300 nghìn €
11/06/202528100 nghìn €
10/12/202529100 nghìn €
04/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2024Free PlayerPartizan BelgradeChuyển nhượng—
06/09/2023HajerFree PlayerTrở lại—
30/06/2023FK Vozdovac BeogradHajerChuyển nhượng—
08/09/2020ZemunFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/12/2018FK BezanijaZemunCho mượn—
06/02/2018ZemunFK BezanijaChuyển nhượng—
22/01/2017FK RakovicaZemunCho mượn—
16/08/2016ZemunFK RakovicaChuyển nhượng—
29/06/2016FK Srem JakovoZemunCho mượn—
31/07/2015ZemunFK Srem JakovoChuyển nhượng—
31/12/2013Zemun FK U19ZemunChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com