Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuya Morita

Machida ZelviaThủ mônJPN
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tatsuya Morita là thủ môn 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—2218020076%—006,79
J1 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/55 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuya Morita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0dự bị000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-09000021/220——6,63
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-09020021/330——6,94
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20091850 nghìn €
13/12/20091950 nghìn €
21/12/201020250 nghìn €
18/04/201221150 nghìn €
21/07/201322250 nghìn €
31/03/201423400 nghìn €
11/02/201524600 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
24/02/201625600 nghìn €
24/03/201726550 nghìn €
04/01/201827475 nghìn €
04/01/201928600 nghìn €
26/06/201928600 nghìn €
27/12/201929600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
28/01/202130450 nghìn €
28/06/202130400 nghìn €
13/01/202231300 nghìn €
27/06/202231225 nghìn €
05/01/202332150 nghìn €
27/06/202332125 nghìn €
21/02/20243375 nghìn €
11/06/20243375 nghìn €
09/12/20243475 nghìn €
28/05/20253475 nghìn €
14/12/20253575 nghìn €
02/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kashiwa ReysolMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2023Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2023Kashiwa ReysolSagan TosuCho mượn—
20/07/2022Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
03/01/2020Matsumoto Yamaga FCSagan TosuChuyển nhượng—
05/01/2018Albirex NiigataMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2014Kyoto SangaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2014Kataller ToyamaKyoto SangaCho mượn—
09/06/2012Kyoto SangaKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2009Narashino High SchoolKyoto SangaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com