
Takuma Nishimura là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 505 | 5 | 0 | 0 | 18 | 9 | 80% | 38% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/140 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/62 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 5-0 | 86 | 3 | 0 | 7 | 5 | 1 | 21/25 | 1 | 5/17 | — | 9,14 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 23/30 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 3/6 | — | 7,12 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/08/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,1 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Servette | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 09/02/2024 | Yokohama F. Marinos | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Vegalta Sendai | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | CSKA Moscow | Vegalta Sendai | Hết hạn mượn 0.473M € | 473 nghìn € |
| 01/01/2021 | Vegalta Sendai | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 23/03/2020 | CSKA Moscow | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2020 | Portimonense SC | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | CSKA Moscow | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Vegalta Sendai | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | Toyama Daiichi High School | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực45