Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gen Shoji

Machida ZelviaHậu vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gen Shoji là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Tiểu sử Gen Shoji

Gen Shoji là hậu vệ của Machida Zelvia, mang quốc tịch Japan, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 11/12/1992. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 989 phút thi đấu và điểm trung bình 5,62. Chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển từ Kashima Antlers sang Machida Zelvia vào ngày 07/01/2024. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,8 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119890014284%55%107,00
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
445/525 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
42/89 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/67 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gen Shoji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0900111245/4926/8—7,96
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0900000029/3646/11V7,18
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0900021049/5602/6—7,71
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4900000039/4611/3—6,04
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1900000053/6513/7—6,56
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1900000129/3523/4—6,85
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1900000153/5713/4—7,35
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1900000048/5635/6—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,3 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20111850 nghìn €
01/07/20111850 nghìn €
31/12/20111950 nghìn €
25/06/20121950 nghìn €
04/07/201320100 nghìn €
30/03/201421250 nghìn €
11/02/201522800 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
24/02/201623900 nghìn €
24/03/2017241,3 triệu €
04/01/2018251,7 triệu €
15/07/2018253,5 triệu €
04/01/2019263,8 triệu €
02/06/2019263,5 triệu €
18/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
28/01/2021282,0 triệu €
28/06/2021281,8 triệu €
13/01/2022291,5 triệu €
27/06/2022291,2 triệu €
05/01/202330900 nghìn €
27/06/202330700 nghìn €
21/02/202431500 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
28/05/202532400 nghìn €
14/12/202533350 nghìn €
02/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Kashima AntlersMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2023Gamba OsakaKashima AntlersChuyển nhượng—
02/02/2020Toulouse FCGamba OsakaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2018Kashima AntlersToulouse FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/01/2011Yonago Kita High SchoolKashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com