Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuho Kikuchi

Machida ZelviaHậu vệJPN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ryuho Kikuchi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332290002077%74%006,52
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/27 (74%)
Không chiến thắng / thua
14 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuho Kikuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1730010142/50410/13—6,79
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1900000025/3104/5—6,62
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1660010019/3006/9—6,16
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922200 nghìn €
27/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
28/01/202124450 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
13/01/202225600 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202326650 nghìn €
27/06/202326550 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
09/12/202428350 nghìn €
28/05/202528275 nghìn €
14/12/202529250 nghìn €
02/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Vissel KobeMachida ZelviaChuyển nhượng—
03/01/2020Renofa YamaguchiVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2019Osaka University of H&SSRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/03/2015Aomori Yamada High SchoolOsaka University of H&SSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh77
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com