Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryohei Shirasaki

Machida ZelviaTiền vệJPN
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ryohei Shirasaki là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—832511003291%57%106,72
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000090%20%007,60
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/172 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/87 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryohei Shirasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0170000030/3102/2—7,12
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-013000008/1000/1—6,77
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0900000179/8711/5—7,60
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4590000022/2401/2—6,41
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1730010148/5314/8V6,49
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1661011025/2812/3—7,98
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-12000002/201/1—6,37
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201219150 nghìn €
04/07/201320150 nghìn €
11/02/201521250 nghìn €
30/06/201522250 nghìn €
21/06/201623350 nghìn €
24/03/201723500 nghìn €
04/01/201824550 nghìn €
04/01/201925800 nghìn €
26/06/2019261,0 triệu €
27/12/2019261,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
28/01/202127800 nghìn €
28/06/202128800 nghìn €
13/01/202228750 nghìn €
27/06/202229700 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
26/06/202330600 nghìn €
21/02/202430600 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
09/12/202431350 nghìn €
28/05/202532325 nghìn €
14/12/202532300 nghìn €
02/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Shimizu S-PulseMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2025Machida ZelviaShimizu S-PulseCho mượn—
31/07/2024Shimizu S-PulseMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2022Kashima AntlersShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2022Sagan TosuKashima AntlersCho mượn—
09/08/2021Kashima AntlersSagan TosuChuyển nhượng—
04/01/2019Shimizu S-PulseKashima AntlersChuyển nhượng—
30/01/2015Kataller ToyamaShimizu S-PulseCho mượn—
07/08/2013Shimizu S-PulseKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2012Yamanashi Gakuin University High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com