
Hiroyuki Mae là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1000Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 972 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 49% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/543 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 5-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/45 | 6 | 9/13 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/56 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/66 | 2 | 5/10 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 3/3 | — | 6,67 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/40 | 1 | 1/5 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Avispa Fukuoka | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Mito Hollyhock | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Hokkaido Consadole Sapporo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Mito Hollyhock | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Hokkaido Consadole Sapporo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Khon Kaen FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Hokkaido Consadole Sapporo | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực56