Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroyuki Mae

Machida ZelviaTiền vệJPN
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hiroyuki Mae là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1000Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119721004191%49%006,74
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—102800000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/543 (91%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroyuki Mae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0790000242/4569/13—7,20
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0901011253/5600/3—8,20
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0900000263/6625/10—6,62
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4900000134/3900/1—6,25
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1840000055/6013/7—6,68
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1900000144/4703/3—6,67
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1900000237/4011/5—6,94
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1900020048/5212/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201620100 nghìn €
24/03/201721250 nghìn €
04/01/201822250 nghìn €
04/01/201923350 nghìn €
26/06/201923600 nghìn €
27/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
28/01/202125750 nghìn €
28/06/202125850 nghìn €
13/01/2022261,0 triệu €
27/06/2022261,0 triệu €
05/01/2023271,0 triệu €
26/06/2023271,0 triệu €
21/02/2024281,0 triệu €
11/06/2024281,0 triệu €
09/12/2024291,0 triệu €
28/05/202529900 nghìn €
14/12/202530900 nghìn €
02/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Avispa FukuokaMachida ZelviaChuyển nhượng—
03/01/2020Mito HollyhockAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2019Hokkaido Consadole SapporoMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2019Mito HollyhockHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2018Hokkaido Consadole SapporoMito HollyhockChuyển nhượng—
29/11/2014Khon Kaen FCHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
30/06/2014Hokkaido Consadole SapporoKhon Kaen FCChuyển nhượng—
31/01/2014Hokkaido Consadole Sapporo U18Hokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com