Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Drešević

Machida ZelviaHậu vệ
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Ibrahim Drešević là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—621820000085%66%006,48
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800003087%61%007,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/115 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/139 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Drešević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0400000—01/2—7,01
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0900020085/9502/3—7,32
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-01000000/10——6,99
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4820000021/2702/3—5,99
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0900010037/4446/10—6,85
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-16000003/40——5,89
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1880000073/8212/3—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,9 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,4 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20161975 nghìn €
19/06/20172050 nghìn €
16/11/20172075 nghìn €
19/06/201821350 nghìn €
15/01/201921700 nghìn €
11/06/201922500 nghìn €
18/09/201922650 nghìn €
17/12/2019221,0 triệu €
11/03/2020231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
13/10/2020231,2 triệu €
05/01/202123900 nghìn €
18/05/2021241,0 triệu €
04/01/2022241,0 triệu €
07/06/202225800 nghìn €
26/10/202225800 nghìn €
13/03/2023261,4 triệu €
07/06/2023261,5 triệu €
26/09/2023261,5 triệu €
20/12/2023261,9 triệu €
11/06/2024271,8 triệu €
09/12/2024271,7 triệu €
28/05/2025281,7 triệu €
14/12/2025281,7 triệu €
02/06/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2024KaragumrukMachida ZelviaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022SC HeerenveenKaragumrukChuyển nhượng—
30/01/2019ElfsborgSC HeerenveenChuyển nhượng—
29/09/2016IF Elfsborg U19ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2014IF Elfsborg U17IF Elfsborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com