
Takahiro Akimoto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
968Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 833 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 86% | 58% | 3 | 1 | 7,02 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 54% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/349 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/91 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/93 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/52 | 2 | 4/12 | — | 7,70 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 9/9 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/52 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 3/4 | — | 8,35 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 5 | 6/10 | V | 6,59 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 4 | 8/16 | Đ | 6,14 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 6/9 | V | 6,00 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 4/7 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 5/9 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/10/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Oud-Heverlee Leuven | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Urawa Red Diamonds | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Tochigi SC | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kokushikan University | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Tochigi SC U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực56