Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neta Lavi

Machida ZelviaTiền vệISR
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Neta Lavi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—865122005388%53%007,06
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/386 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neta Lavi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0731011037/4137/9—8,20
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0770000058/6612/4—6,73
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0180000015/1500/3—6,79
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1220011011/1601/2—6,74
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1820020171/8123/7—6,71
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-1801011027/3456/9—7,82
15/08/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 4-0810000151/5724/6—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201822600 nghìn €
27/06/201922750 nghìn €
27/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
06/07/2020231,4 triệu €
25/12/2020241,6 triệu €
28/05/2021241,6 triệu €
30/12/2021251,6 triệu €
03/06/2022251,4 triệu €
23/09/2022261,6 triệu €
19/12/2022261,8 triệu €
27/06/2023261,5 triệu €
21/02/2024271,4 triệu €
11/06/2024271,2 triệu €
09/12/202428900 nghìn €
28/05/202528800 nghìn €
14/12/202529800 nghìn €
02/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com