Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hotaka Nakamura

Machida ZelviaHậu vệJPN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hotaka Nakamura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1086712018367%63%106,71
Cúp C2 châu Á2026-2027—11680000085%75%006,50
Cúp Thiên Hoàng——2111710000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/204 (67%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/27 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/63 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hotaka Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0170011313/130——6,65
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0680000024/2803/4—6,50
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-058000015/1723/5—6,97
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4900010019/2618/10—5,88
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-145000005/913/7V6,06
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1900000115/2016/7—6,86
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1240100113/1701/2—6,74
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1900010219/2716/10—6,43
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-1901031118/2414/6—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192250 nghìn €
28/01/202123350 nghìn €
28/06/202123350 nghìn €
13/01/202224350 nghìn €
27/06/202224350 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
09/12/202427300 nghìn €
28/05/202527200 nghìn €
14/12/202528125 nghìn €
02/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025FC TokyoMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2020Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2016Nihon University Fujisawa High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com