Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daihachi Okamura

Machida ZelviaHậu vệJPN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Daihachi Okamura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
898Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10108421014289%46%206,82
Cúp C2 châu Á2026-2027—21560002192%50%006,99
Cúp Thiên Hoàng——2111900000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/483 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
13
Phá bóng
54
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/84 (46%)
Không chiến thắng / thua
18 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/56 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daihachi Okamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0900000059/6300/6—6,62
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-0860000044/4834/10V7,11
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0450011151/5511/4—6,97
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0900010064/7315/10—7,51
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4900100146/5405/10—6,60
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-011001001/102/2—7,00
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-136000005/735/6—6,14
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1900010042/4513/7—6,90
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1900000072/7916/10—6,77
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-1900000020/2512/7—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123350 nghìn €
28/06/202124350 nghìn €
13/01/202224350 nghìn €
27/06/202225350 nghìn €
05/01/202325500 nghìn €
27/06/202326650 nghìn €
21/02/202427600 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
09/12/202427650 nghìn €
28/05/202528800 nghìn €
14/12/202528900 nghìn €
02/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Hokkaido Consadole SapporoMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2021Thespa Kusatsu GunmaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2020Tegevajaro MiyazakiThespa Kusatsu GunmaCho mượn—
15/08/2019Thespa Kusatsu GunmaTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2019Rissho UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolRissho UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh78
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com