
Daihachi Okamura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
898Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 842 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 46% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/483 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 119 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 0/6 | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 4/10 | V | 7,11 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/55 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/73 | 1 | 5/10 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 5/6 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 1 | 6/10 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/7 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Thespa Kusatsu Gunma | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Tegevajaro Miyazaki | Thespa Kusatsu Gunma | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Thespa Kusatsu Gunma | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Rissho University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Maebashi Ikuei High School | Rissho University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh78
- Thể lực60