
Mitchell Duke là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
459Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 271 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 58% | 54% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 56% | 0 | 0 | 7,27 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/81 (58%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 5/12 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 8/11 | — | 8,09 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 5/7 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/18 | 0 | 6/11 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/09/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/01/2021 | 30 | 725 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/01/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Macarthur FC | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Machida Zelvia | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Fagiano Okayama | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Al Taawoun | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Western Sydney Wanderers FC | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Al Taawoun | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Western Sydney Wanderers FC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Shimizu S-Pulse | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2015 | Central Coast Mariners | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực52