Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hokuto Shimoda

Machida ZelviaTiền vệJPN
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Hokuto Shimoda là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800004093%50%107,20
J1 Nhật Bản2026-2027—811390003086%62%016,37
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/132 (93%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/101 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hokuto Shimoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 5-0110000237/3901/1—7,20
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0900030583/9102/5V7,20
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4300000—00/1Đ5,08
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0900010440/4122/3—7,20
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-117000006/900/1—5,83
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-124000009/110——6,27
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1660010124/2803/3—6,82
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-18001017/900/1—6,58
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-11000002/211/1—6,34
15/08/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 4-09001012/30——6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/201523200 nghìn €
30/06/201523300 nghìn €
24/02/201624450 nghìn €
24/03/201725500 nghìn €
04/01/201826325 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
26/06/201927250 nghìn €
27/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
28/01/202129350 nghìn €
28/06/202129400 nghìn €
12/01/202230450 nghìn €
27/06/202230450 nghìn €
05/01/202331500 nghìn €
26/06/202331450 nghìn €
21/02/202432400 nghìn €
11/06/202432300 nghìn €
09/12/202433275 nghìn €
28/05/202533250 nghìn €
14/12/202534200 nghìn €
02/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Oita TrinitaMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2021Kawasaki FrontaleOita TrinitaChuyển nhượng—
04/01/2018Shonan BellmareKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
03/01/2016Ventforet KofuShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2014Senshu UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy62
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com