- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Mezőkövesdi Városi Stadion, Mezekveshid · sân trung lập · Trọng tài: Luka Bilbija · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
CS Universitatea Craiova thắng 4-1 ngay trên sân của Maxline Vitebsk.
Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova 1-4 — Cúp C1 châu Âu 09/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Stefan Baiaramkiến tạo: Oleksandr Romanchuk -
⚽ Valeri Gromykokiến tạo: Valery·Bocherov
20'
1 - 1 -
24'
1 - 2 ⚽ (pen) Assad Al Islam·Al Hamlawi - 🟨 Valeri Gromyko 42'
-
44'
1 - 3 ⚽ (pen) Assad Al Islam·Al Hamlawi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 Aime Steven Nsimba Labethay Assad Al Islam·Al Hamlawi
- 🟨 Valery·Bocherov 59'
- 🔁 Silas Gnakathay Valery·Bocherov 63'
- 🔁 Shamar Nicholsonthay Bassekou Diabate 63'
- 66' 🔁 Carlos Morathay Samuel Teles
- 66' 🔁 Tudor Băluțăthay Anzor Mekvabishvili
- 🔁 Denilho Cleonisethay Valeri Gromyko 72'
- 77' 🔁 Alexandru Cretuthay Oleksandr Romanchuk
- 77' 🔁 Heriberto Tavaresthay Stefan Baiaram
- 81' 🟨 Aime Steven Nsimba Labe
- 🔁 Sergei Balanovichthay Ilya Moskalenchik 84'
- 🟨 Zakhar Volkov 92+2'
-
94+4'
1 - 4 ⚽ Aime Steven Nsimba Labekiến tạo: Monday Etim - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 3Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 58Tấn công nguy hiểm69
- 96Tấn công101
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. CS Universitatea Craiova kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maxline Vitebsk ép sân · cột hướng xuống: CS Universitatea Craiova ép sân. Maxline Vitebsk kiểm soát thế trận 44% thời gian, CS Universitatea Craiova 51%.
Maxline VitebskCS Universitatea Craiova| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Maxline Vitebsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 5.5 |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | 5.4 |
| 20 | Zakhar Volkov © | Hậu vệ | 5.35 |
| 22 | Yan Skibsky | Hậu vệ | 5.7 |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | 5.6 |
| 15 | Valery Bocherov | Tiền vệ | 6.0 |
| 27 | Aleksandar Mesarovic | Tiền vệ | 5.8 |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ | 6.7 |
| 9 | Bassekou Diabate | Tiền đạo | 6.1 |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền đạo | 5.9 |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền đạo |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ |
| 23 | Sergei Balanovich | Hậu vệ |
| 21 | Nikita Glushkov | Tiền vệ |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn |
| 18 | Vladislav Zhuk | Tiền vệ |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo |
CS Universitatea Craiova · HLV Filipe Coelho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Laurenţiu Popescu | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Hậu vệ | 6.5 |
| 24 | Nikola Stevanović | Hậu vệ | 6.3 |
| 28 | Adrian Rus | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ | 5.85 |
| 11 | Nicușor Bancu © | Tiền vệ | 6.55 |
| 20 | Alexandru Cicâldău | Tiền vệ | 6.65 |
| 23 | Samuel Teles | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Assad Al Islam·Al Hamlawi | Tiền đạo | 7.1 |
| 10 | Stefan Baiaram | Tiền đạo | 6.99 |
| 12 | Monday Etim | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Luca Băsceanu | Tiền vệ |
| 4 | Alexandru Cretu | Tiền vệ |
| 22 | Simon Elisor | Tiền đạo |
| 30 | David Matei | Tiền vệ |
| 1 | Alexandru Maxim | Thủ môn |
| 17 | Carlos Mora | Tiền đạo |
| 38 | Denys Muntean | Tiền đạo |
| 7 | Aime Steven Nsimba Labe | Tiền đạo |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn |
| 8 | Tudor Băluță | Tiền vệ |
| 19 | Heriberto Tavares | Hậu vệ |
| 15 | Juraj Badelj | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Maxline Vitebsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Maxline Vitebsk | 2–4 | T |
| 27/06/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – Naftan Novopolotsk | 2–1 | T |
| 21/06/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – Maxline Vitebsk | 2–2 | H |
| 17/06/2026 | BLR Cup | Energetik-BGU Minsk – Maxline Vitebsk | 2–2 | H |
| 13/06/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – FK Vitebsk | 1–2 | B |
CS Universitatea Craiova
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | INT CF | CS Universitatea Craiova – Polissya Zhytomyr | 4–3 | T |
| 24/06/2026 | INT CF | CS Universitatea Craiova – Sabah Baku | 1–1 | H |
| 26/05/2026 | ROM Super Liga | FC Rapid 1923 – CS Universitatea Craiova | 0–0 | H |
| 18/05/2026 | ROM Super Liga | CS Universitatea Craiova – FC Universitatea Cluj | 5–0 | T |
| 14/05/2026 | ROM Cup | FC Universitatea Cluj – CS Universitatea Craiova | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova thuộc Cúp C1 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 09/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mezőkövesdi Városi Stadion (Mezekveshid).
- Kết quả Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova là bao nhiêu?
- CS Universitatea Craiova thắng Maxline Vitebsk 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Phong độ Maxline Vitebsk và CS Universitatea Craiova trước trận?
- Maxline Vitebsk: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDLW); CS Universitatea Craiova: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWDD).
- Đội hình xuất phát Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova?
- Maxline Vitebsk ra sân với sơ đồ 4-3-3, CS Universitatea Craiova dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

