Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Mesarovic

FK VitebskTiền vệSRB
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Aleksandar Mesarovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Tiểu sử Aleksandar Mesarovic

Aleksandar Mesarovic là tiền vệ của FK Vitebsk, mang quốc tịch Serbia và 28 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Aleksandar Mesarovic ra sân 22 lần với 288 phút, ghi 5 bàn và kiến tạo 5 lần. Riêng Ngoại hạng Belarus mùa 2026, anh ghi nhận 21 trận, 5 bàn và 5 kiến tạo. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
288Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
1,56Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—102500000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—211726350500——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Mesarovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-010500000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-16000000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-09000000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-15300000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-49000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201819400 nghìn €
01/07/201819400 nghìn €
13/01/201920400 nghìn €
08/06/201920300 nghìn €
27/10/201921200 nghìn €
20/06/202021150 nghìn €
07/12/202022300 nghìn €
05/06/202122300 nghìn €
24/12/202123150 nghìn €
25/06/202223250 nghìn €
11/09/202223300 nghìn €
17/11/202224400 nghìn €
21/06/202324350 nghìn €
26/12/202325450 nghìn €
14/03/202425600 nghìn €
09/06/202425600 nghìn €
18/09/202425500 nghìn €
26/12/202426700 nghìn €
11/06/202526800 nghìn €
07/12/202527700 nghìn €
28/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com