Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Elisor

CS Universitatea CraiovaTiền đạoFRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Simon Elisor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Tiểu sử Simon Elisor

Simon Elisor là tiền đạo 27 tuổi, thi đấu cho CS Universitatea Craiova, quốc gia France, cao 187 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 6 bàn sau 7 trận ra sân, tổng cộng 239 phút và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường được ghi là 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ FC Famalicao đến CS Universitatea Craiova.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
330Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
10/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—72288700121072%31%107,50
Romanian Cup2026-2027—102700000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—101500000100%100%006,54
Siêu cúp Romania——10280001166%0%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/59 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/35 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Elisor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0761022012/1503/5—7,92
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-115000005/501/1—6,54
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-033101115/600/4V7,74
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-028202205/612/4—8,33
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-015101110/201/4—7,48
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesB 0-161001105/802/10—6,10
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 4-0451032011/1402/5—7,56
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 2-21300000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202021300 nghìn €
24/06/202121300 nghìn €
26/12/202122500 nghìn €
20/06/202222800 nghìn €
03/11/202223550 nghìn €
15/06/202323800 nghìn €
17/12/2023241,2 triệu €
10/06/2024241,0 triệu €
03/12/202425800 nghìn €
29/05/2025251,0 triệu €
29/09/2025261,5 triệu €
17/12/2025261,5 triệu €
27/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC FamalicaoCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
21/01/2025MetzFC FamalicaoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2024TroyesMetzCho mượn—
10/01/2024MetzTroyesChuyển nhượng—
04/07/2023RFC SeraingMetzHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023Stade Lavallois MFCRFC SeraingCho mượn—
04/01/2023RFC SeraingStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
10/07/2022AjaccioRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2022VillefrancheAjaccioCho mượn—
15/07/2021AjaccioVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2021Sporting Club SétoisAjaccioCho mượn—
25/01/2021AjaccioSporting Club SétoisChuyển nhượng—
30/06/2020AC Ajaccio IIAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2019IstresAC Ajaccio IIChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerIstresChuyển nhượng—
30/06/2017FC Martigues U19FC Martigues BChuyển nhượng—
30/06/2016Istres U17FC Martigues U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Istres JugendIstres U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com