Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Cretu

34Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alexandru Cretu là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—732350001087%60%216,55
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10150000075%50%006,54
Siêu cúp Romania2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/185 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Cretu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesT 3-1dự bị00000—0———
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-115000013/401/2—6,54
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-06000002/50——6,81
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-04000003/50——6,48
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-11000001/201/2—6,34
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201220150 nghìn €
11/12/201220450 nghìn €
07/10/201321400 nghìn €
11/06/201422550 nghìn €
15/09/201422550 nghìn €
14/12/201422500 nghìn €
31/05/201523500 nghìn €
21/12/201523400 nghìn €
31/05/201624400 nghìn €
20/12/201624350 nghìn €
15/07/201725350 nghìn €
20/02/201825350 nghìn €
02/08/201826350 nghìn €
07/03/201926450 nghìn €
23/06/201927450 nghìn €
26/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
29/07/202028400 nghìn €
05/01/202128400 nghìn €
07/06/202129400 nghìn €
21/12/202129450 nghìn €
28/03/202229550 nghìn €
02/06/202230700 nghìn €
20/12/202230850 nghìn €
14/06/202331850 nghìn €
21/12/202331900 nghìn €
04/06/202432800 nghìn €
12/12/202432700 nghìn €
26/05/202533600 nghìn €
18/12/202533450 nghìn €
07/06/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com