
Assad Al-Hamlawi
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Assad Al-Hamlawi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Tiểu sử Assad Al-Hamlawi
Tiền đạo Assad Al-Hamlawi thi đấu cho CS Universitatea Craiova, quốc tịch Palestine, sinh ngày 27/10/2000 và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 556 phút, ghi 10 bàn và đạt điểm trung bình 6,19. Với chiều cao 181 cm và cân nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
617Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
1,60Bàn/90 phút
56Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 398 | 4 | 0 | 0 | 30 | 13 | 69% | 50% | 1 | 0 | 7,23 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 70% | 60% | 0 | 0 | 7,97 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 3 | 83 | 5 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 30% | 0 | 0 | 2,91 |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/92 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 7,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 2,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/25 | 1 | 4/6 | — | 7,75 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,53 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 83 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 3/10 | — | 8,72 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | 62 | 2 | 0 | 7 | 6 | 1 | 11/16 | 1 | 3/8 | — | 8,93 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 5/7 | — | 6,64 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | 75 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 9,05 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/7 | V | 6,34 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 11/07/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Slask Wroclaw | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/01/2025 | IK Oddevold | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | Prime Bangkok FC | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Angelholms FF | Prime Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Varbergs BoIS FC | Angelholms FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Helsingborgs | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Jonkopings Sodra IF | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 06/06/2022 | Helsingborgs | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Angelholms FF | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ängelholms FF U19 | Angelholms FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực49