
Samuel Teles
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Samuel Teles là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 583 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 82% | 49% | 2 | 0 | 6,68 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,62 |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/344 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/67 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/7 | — | 6,53 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 3 | 6/10 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/25 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/4 | V | 6,27 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/68 | 2 | 4/10 | V | 6,38 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 5/9 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Otelul Galati | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feirense | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Leça FC | Feirense | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Feirense | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Leça FC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | Sanjoanense | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lusitânia FC Lourosa | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sanjoanense | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Braga U19 | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sanjoanense U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sanjoanense U17 | Sanjoanense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AD Sanjoanense Sub-15 | Sanjoanense U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực34