
Denilho Cleonise là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 38% | 0 | 0 | 6,20 |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 9 | 5 | 499 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 499 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 5,95 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/29 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RKC Waalwijk | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Twente Enschede | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Genoa U20 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | AjaxU17 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wooter Academy | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar Youth | Wooter Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AVV Zeeburgia Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực32