Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radivoj Bosić

Maxline VitebskTiền đạoSRB
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Radivoj Bosić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—10866830600——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 668 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radivoj Bosić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-011400000—0——6,10
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-16000000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-08701000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-19000000—0——6,05
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-49000000—0——5,90
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1740020324/2704/7—6,73
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-274003019/1101/5—6,31
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1901121520/2446/14—9,00
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2661031315/1804/12Đ7,45
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1900172411/1513/12—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20191850 nghìn €
08/06/201918200 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
30/07/202019300 nghìn €
05/01/202120350 nghìn €
07/06/202120300 nghìn €
31/03/202221125 nghìn €
26/06/202221125 nghìn €
11/09/202221150 nghìn €
17/11/202221150 nghìn €
21/06/202322125 nghìn €
26/12/202323200 nghìn €
14/03/202423500 nghìn €
09/06/202423400 nghìn €
18/09/202423600 nghìn €
26/12/2024241,0 triệu €
11/06/202524800 nghìn €
15/09/202524900 nghìn €
10/12/2025251,0 triệu €
25/03/202625800 nghìn €
04/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Backa TopolaMaxline VitebskHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
18/01/2026Radnicki NisBacka TopolaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2024Habitpharm JavorRadnicki NisChuyển nhượng—
22/01/2023FK Spartak SuboticaHabitpharm JavorChuyển nhượng—
16/08/2022Nacional da MadeiraFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
09/09/2021NK Olimpija LjubljanaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
13/08/2020FC Wil 1900NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
14/07/2019Partizan Belgrade U19FC Wil 1900Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
23/01/2019Red Star Belgrade U19Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/12/2018FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
23/08/2018Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com