Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergei Balanovich

FK VitebskHậu vệBLR
39Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sergei Balanovich là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Tiểu sử Sergei Balanovich

Sergei Balanovich là hậu vệ thi đấu cho FK Vitebsk, quốc tịch Belarus, 39 tuổi. Ở Ngoại hạng Belarus mùa 2026, cầu thủ có 17 trận và 122 phút thi đấu, đồng thời có 1 kiến tạo. Thị trường định giá cầu thủ ở mức 50 nghìn €, cao nhất từng là 800 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2030, và cầu thủ cao 171 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—171112200100——00—
Belarusian Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Belarusian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/06/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergei Balanovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-07900000—0——6,75
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-07800000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-15600000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-4600000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 375 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/200922100 nghìn €
28/04/201022150 nghìn €
16/05/201022300 nghìn €
25/05/201022375 nghìn €
06/12/201023400 nghìn €
06/07/201123350 nghìn €
20/11/201124500 nghìn €
07/06/201224700 nghìn €
04/11/201225750 nghìn €
01/07/201325700 nghìn €
24/11/201326700 nghìn €
04/07/201426600 nghìn €
22/02/201527700 nghìn €
17/06/201527800 nghìn €
05/01/201628800 nghìn €
24/05/201628800 nghìn €
26/12/201629800 nghìn €
31/05/201729800 nghìn €
22/12/201730800 nghìn €
05/06/201830800 nghìn €
03/12/201831600 nghìn €
24/07/201931400 nghìn €
08/12/201932250 nghìn €
02/07/202032150 nghìn €
07/12/202033100 nghìn €
23/05/202133100 nghìn €
08/12/202134100 nghìn €
16/06/20223475 nghìn €
29/11/20223550 nghìn €
10/07/20233550 nghìn €
05/12/20233650 nghìn €
01/07/20243650 nghìn €
05/12/20243750 nghìn €
18/06/20253750 nghìn €
07/12/20253850 nghìn €
28/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com