Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Gomanov

FK Isloch MinskHậu vệBLR
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kirill Gomanov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Isloch Minsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
1.056Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—202042600100——01—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—665400000083%42%105,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Gomanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0900000018/2415/6—6,75
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0900000050/5402/5—7,41
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0900000034/3701/5—6,76
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2450000036/3900/4—6,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-012000000—0——7,00
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-19000000—0——6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-09010000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-19000000—0——6,80
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-49000000—0——5,40
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20221750 nghìn €
10/07/202318100 nghìn €
05/12/202318150 nghìn €
01/07/202419225 nghìn €
05/12/202419250 nghìn €
18/06/202520300 nghìn €
07/12/202520450 nghìn €
28/06/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com