Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shamar Nicholson

Club TijuanaTiền đạoJAM
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Shamar Nicholson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Club Tijuana.

Tiểu sử Shamar Nicholson

Shamar Nicholson là tiền đạo thi đấu cho Club Tijuana, mang quốc tịch Jamaica và 29 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 7,5 triệu € vào năm 2022. Theo hồ sơ, ngày 04/08/2026 cầu thủ được cho mượn từ Maxline Vitebsk đến Club Tijuana.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shamar Nicholson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-0dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-11400000—0——6,30
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-42700000—0——6,30
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoH 0-090002004/903/4—6,42
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs BermudaT 4-0901042317/2006/12—8,20
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ CuraçaoB 0-229004205/702/3—5,81
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 2-012002003/301/3—6,32
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 4-019101104/400/2V7,16
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ DominicaT 3-2902085110/1315/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,3 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20182050 nghìn €
02/08/201821300 nghìn €
07/03/201921500 nghìn €
23/06/201922700 nghìn €
12/09/2019221,3 triệu €
12/12/2019221,4 triệu €
29/03/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
15/10/2020232,5 triệu €
06/06/2021242,5 triệu €
05/10/2021243,0 triệu €
05/01/2022246,5 triệu €
01/06/2022257,5 triệu €
11/09/2022257,0 triệu €
20/11/2022257,0 triệu €
12/04/2023266,5 triệu €
13/06/2023264,5 triệu €
17/12/2023264,0 triệu €
18/03/2024276,0 triệu €
02/06/2024275,0 triệu €
17/09/2024274,0 triệu €
11/12/2024274,0 triệu €
25/05/2025283,8 triệu €
21/09/2025283,5 triệu €
28/12/2025283,2 triệu €
28/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Maxline VitebskClub TijuanaCho mượn—
08/03/2026Club TijuanaMaxline VitebskChuyển nhượng—
01/02/2025Spartak MoscowClub TijuanaHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2024ClermontSpartak MoscowCho mượn—
31/08/2023Spartak MoscowClermontChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
06/01/2022RC Sporting CharleroiSpartak MoscowHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
12/08/2019NK DomžaleRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/08/2017Boys' Town FCNK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com